мгновенный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

мгновенный

  1. (быстро проходящий) chốc lát, nhất thời
  2. (сразу возникающий) rất nhanh, rất chóng, tức thì, tức thời, chớp nhoáng.

Tham khảo[sửa]