мгновенный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
мгновенный
- (быстро проходящий) chốc lát, nhất thời
- (сразу возникающий) rất nhanh, rất chóng, tức thì, tức thời, chớp nhoáng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)