менять
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
менять Thể chưa hoàn thành ((В))
- (обменивать) đổi, trao đổi, đổi chác, giao hoán.
- менять продовольствие на промтовары — [trao] đổi thực phẩm lấy công nghiệp phẩm
- (разменивать) đổi.
- менять деньги — đổi tiền
- (заменять другим) đổi, thay, thay đổi.
- менять место жительства — đổi chỗ ở, dọn nhà
- менять рубашку — thay ao sơ mi
- (изменять) thay đổi, đổi thay, hoán cải, đổi.
- менять внешность — thay đổi vẻ ngoài
- менять тон — thay đổi giọng
- менять мнение — thay đổi ý kiến
- менять убеждения — thay đổi chính kiến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)