мерзкий

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ

мерзкий

  1. Hèn hạ, đê tiện, đê hèn, hèn mạt, đê mạt, đểu cáng, xấu xa, ti tiện, khả ố.
    мерзкий поступок — hành động đê hèn (hèn mạt, xấu xa, đểu cáng)
  2. (thông tục) (очень плохой) — rất xấu, rất tồi, rất tệ, xấu tệ.
    мерзкая погода — thời tiết rất xấu (xấu tệ)

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác