мерило

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мерило gt

  1. Thước đo, mức độ, tiêu chuẩn, chuẩn độ.
    мерило стоимости — thước đo giá trị

Tham khảo[sửa]