мерить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

мерить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: померить) , смерить‚(В)

  1. сов.смерить — đo, đo đạc, đo lường, đong, lường, trắc độ
    мерить кому-л. температуру — đo nhiệt độ cho ai
    мерить глубину — đo độ sâu
    мерить на глаз — đo bằng mắt, ước lượng
    сов.померить — ướm, thử, mặc thử, đi thử
    мерить туфли — thử giày, đi thử đôi giày
    мерить пальто — ướm (thử, mặc thử) áo bành tô

Tham khảo[sửa]