месть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

месть gc

  1. (Sự) Trả thù, báo thù.
    из мести — để trả thù, để báo thù

Tham khảo[sửa]