месячный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
месячный
- (Trong) Một tháng; (ежемесячный) hằng tháng, hàng tháng.
- месячный отпуск — kỳ nghỉ phép [trong] một tháng
- месячный план — kế hoạch hằng tháng
- месячная зарплата — lương tháng, tiền lương hàng tháng
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)