месячный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

месячный

  1. (Trong) Một tháng; (ежемесячный) hằng tháng, hàng tháng.
    месячный отпуск — kỳ nghỉ phép [trong] một tháng
    месячный план — kế hoạch hằng tháng
    месячная зарплата — lương tháng, tiền lương hàng tháng

Tham khảo[sửa]