механизм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

механизм

  1. Máy móc, bộ máy, cơ chế, cơ cấu.
    часовой механизм — bộ máy (cơ cấu, máy móc) đồng hồ, cơ chế tính giờ, cơ cấu định giờ
    движущий механизм — cơ chế động lực, cơ cấu dẫn động
  2. (перен.) Bộ máy, cơ cấu, tổ chức.
    государственный механизм — bộ máy (cơ cấu, tổ chức) nhà nước

Tham khảo[sửa]