мешанина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мешанина gc

  1. (thông tục) [mớ, món, đồ] trộn lẫn, pha trộn, pha tạp, tạp nhạp, hỗn tạp, tạp .

Tham khảo[sửa]