министр
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
министр gđ
- Bộ trưởng, tổng trưởng; thượng thư (ист. ).
- министр иностранных дел — bộ trưởng [bộ] ngoại giao, ngoại trưởng
- министр без портфеля — bộ trưởng không bộ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)