мираж

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мираж

  1. Ảo ảnh.
    перен. — ảo ảnh, ảo tưởng, [sự] hão huyền

Tham khảo[sửa]