множественный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ
множественный
- Nhiều.
- множественное число — грам. — số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
множественный