множественный

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ

множественный

  1. Nhiều.
    множественное числограм. — số nhiều

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác