монополия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

монополия gc

  1. (Sự) Độc quyền.
    монополия внешней торговли — [sự] độc quyền ngoại thương
  2. (крупное капиталистическое объединение) tổ chức độc quyền, tổ chức lũng đoạn.
    капиталистические монополияи — [các] tổ chức tư bản lũng đoạn, tổ chức tư bản độc quyền

Tham khảo[sửa]