монотонный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
монотонный
- Đơn điệu, độc điệu; перен. тж. không thay đổi, đều đều tẻ nhạt.
- монотонный голос — giọng đơn điệu (độc điệu, đều đều)
- монотонная жизнь — cuộc đời tẻ nhạt (đơn điệu, không thay đổi)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)