мораторий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мораторий (,эк., фин.)

  1. (Sự) Hoãn trả, đình trả nợ, diên kỳ.
    объявить мораторий — tuyên bố hoãn trả (đình trả)

Tham khảo[sửa]