морфология
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
морфология gc
- (наука о строении организмов) hình thái học.
- (лингв.) Từ pháp, ngữ thái học, ngữ thể học, ngôn ngữ hình thái học.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)