мощный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
мощный
- Rất mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng hậu; (большой) to lớn.
- (о жиле, пласте) dày, lớn.
- мощный пласт антрацита — một vỉa than antraxit dày
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)