мощь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

мощь gc

  1. Sức mạnh, lực lượng, sức lực, sức.
    огневая мощь — hỏa lực

Tham khảo[sửa]