музыка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ
музыка gc
- Âm nhạc, nhạc.
- инструментальная музыка — khí nhạc
- вокальная музыка — thanh nhạc
- положить что-л. — на музыкау — phổ nhạc cái gì
- заниматься музыкаой — học nhạc (âm nhạc)
- танцевать под музыкау — nhảy (múa) theo nhạc
- любить музыкау — yêu nhạc, yêu âm nhạc
- любитель музыкаи — người yêu nhạc (âm nhạc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

