мучить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

мучить Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Làm đau khổ, làm đau đớn, đày đọa, đọa đày, giày vò, dằn vặt, hành hạ, làm tình làm tội, hành.
    меня мучитьит совесть — lương tâm giày vò tôi
    его мучитьит болезнь — bệnh làm khổ (làm tình làm tội, hành hạ) nó

Tham khảo[sửa]