наблюдение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
наблюдение gt
- (Sự) Quan sát, quan trắc; trông nom, theo dõi (ср. наблюдать ).
- вести наблюдение — quan sát, quan trắc
- взять кого-л. под наблюдение — theo dõi ai
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)