набор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
набор gđ
- (ккда-л. ) [sự] tuyển, mộ, tuyển lựa, tuyển mộ, chiêu mộ
- (раьрчих) [sự] tuyển thợ
- (учащихся) [sự] tuyển sinh, chiêu sinh
- (в армию) [sự] tuyển binh, mộ lính.
- (комплек) bộ.
- (полигр.) (процесс) [sự] sắp chữ, xếp chữ
- (текст) bát chữ.
- сдать рукопись в набор — đưa bản thảo đi sắp chữ
- набор слов — một mớ từ ngữ chắp nhặt vô nghĩa
- набор высоты — ав. — [sự] bay lên cao, vút lên cao, lên độ cao
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)