набор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

набор

  1. (ккда-л. ) [sự] tuyển, mộ, tuyển lựa, tuyển mộ, chiêu mộ
  2. (раьрчих) [sự] tuyển thợ
  3. (учащихся) [sự] tuyển sinh, chiêu sinh
  4. (в армию) [sự] tuyển binh, mộ lính.
  5. (комплек) bộ.
  6. (полигр.) (процесс) [sự] sắp chữ, xếp chữ
  7. (текст) bát chữ.
    сдать рукопись в набор — đưa bản thảo đi sắp chữ
    набор слов — một mớ từ ngữ chắp nhặt vô nghĩa
    набор высотыав. — [sự] bay lên cao, vút lên cao, lên độ cao

Tham khảo[sửa]