навигация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

навигация gc

  1. (судоходство) [ngành] giao thông đường thủy, vận tải đường thủy
  2. (мореплавание) [ngành] hàng hải
  3. (время судоходства) mùa tàu thủy chạy được.
    доступный для навигацияи — tàu thủy có thể chạy được, có thể thông tàu được
  4. (наука) hàng hải học, [môn, khoa] hàng hải, đạo hàng, dẫn đường.

Tham khảo[sửa]