надзор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

надзор

  1. (Sự) Giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát.
    быть под надзором — bị giám sát, bị quản thúc, bị quản chế
    установить надзор за кем-л. — bố trí theo dõi ai, đặt sự kiểm soát đối với ai
  2. (орган контроля):
    санитарный надзор — đội kiểm tra vệ sinh
    прокурооский надзор — ban kiểm tra của viện công tố (viện kiểm sát)

Tham khảo[sửa]