надзор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
надзор gđ
- (Sự) Giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát.
- быть под надзором — bị giám sát, bị quản thúc, bị quản chế
- установить надзор за кем-л. — bố trí theo dõi ai, đặt sự kiểm soát đối với ai
- (орган контроля):
- санитарный надзор — đội kiểm tra vệ sinh
- прокурооский надзор — ban kiểm tra của viện công tố (viện kiểm sát)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)