напоминать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
напоминать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: напомнить)
- (В о П) nhắc, nhắc nhở, nhắc đến, nhắc lại.
- на забудь напомнить об этом — đừng quên nhắc tôi điều đó nhé
- письмо напомнило прошлое — bức thư nhắc lại quá khứ
- тк. несов. — (В) (быть похожим) — làm nhớ đến, hao hao giống, giống như
- он напоминатьает мне моего брата — cậu ấy làm tôi nhớ đến em tôi, tôi thấy nó hao hao giống em tôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)