напор
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
напор gđ
- (давление) áp lực, áp suất, sức ép.
- напор воды — áp lực (áp suất, sức ép) của nước
- (натиск) áp lực, sức ép, sức dồn ép, sức tấn công.
- под напором врага — trước sức tấn công (sức dồn ép, áp lực) của địch
- (thông tục) (настойчивость) [sự, tính] kiên trì, bền bỉ, kiên nhẫn.
- со свойственным ему напором — với tính kiên trì vốn có của nó
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)