напряжение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
напряжение gt
- (действие) [sự] căng thẳng.
- (усилие) [sự] rán sức, cố sức, nỗ lực.
- слушать с напряжением — cố sức lắng nghe
- физ., тех. — thế hiệu, điện thế, điện áp, ứng suất
- высокое напряжение — эл. — thế hiệu cao, điện thế cao, cao thế, điện áp cao
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)