наслаждение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
наслаждение gt
- (Sự) Khoái chá, khoái trá, khoan khoái, thỏa thích, khoái cảm, khoái lạc, thú vị.
- эстетическое наслаждение — khoái cảm thẩm mỹ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)