наследовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
наследовать Thể chưa hoàn thànhvà Thể chưa hoàn thành
- (В) kế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tự.
- наследовать имущество — thừa hưởng gia tài, kế thừa tài sản
- наследовать лучше традиции — thừa kế (kế thừa) những truyền thống tốt đẹp nhất
- (Д- (трон) kế vị, nối ngôi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)