настрой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

настрой

  1.  :
    настрой души, душевный настрой — tâm trạng

Tham khảo[sửa]