натуральный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

натуральный

  1. (настоящий) thật, nguyên chất, thuần chất.
    натуральный шёлк — lụa thật, tơ nguyên chất
    натуральный мёд — mật ong nguyên chất
  2. (соответствующий действительности) như thật, bằng thật, tự nhiên.
    натуральный цвет — màu sắc tự nhiên
    в натуральныйую величину — to bằng hình thật
  3. (естественный, искренний) tự nhiên, chân thật, chân chất.
    натуральные жесты — cử chỉ tự nhiên
  4. (получаемый натурой) [bằng] hiện vật.
    натуральные доходы — thu nhập bằng hiện vật
    натуральная рента — tô hiện vật
    натуральное хозяйствоэк. — [nền] kinh tế tự nhiên

Tham khảo[sửa]