науськивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

науськивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: науськать) ‚(В) (thông tục)

  1. Xuýt, xùy; перен. xúi giục, xúc xiểm, xúi bẩy, húych, hích, xui (chống ai).

Tham khảo[sửa]