нацеливать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

нацеливать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: нацелить) ‚(В)

  1. (орудие) chĩa, nhắm, nhằm.
    перен. — nhằm vào, hướng vào, chĩa vào

Tham khảo[sửa]