начальник

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

начальник

  1. Thủ trưởng, trưởng, người phụ trách; xếp (уст. ); воен. thủ trưởng, trưởng, chủ nhiệm.
    начальникстанции — trưởng ga, ga trưởng
    начальник цеха — phân xưởng trưởng
    начальник заставы — trưởng đồn biên phòng, đồn trưởng biên phòng
    начальник штаба — tham mưu trưởng

Tham khảo[sửa]