неверный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
неверный
- (ошибочный) không đúng, sai, sai lầm, thất thiệt.
- (вероломный) không trung thành, phụ bạc, phản bội, phản trắc, phản phúc, không chung thủy, bạc tình.
- (подверженный ошибкам) sai, không chính xác, không chuẩn xác.
- неверный глаз — mắt không chính xác, mắt nhìn sai
- (неуверенный) không vững vàng, không rắn rỏi.
- неверная походка — dáng đi không vững vàng (không rắn rỏi, ngập ngừng)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)