неверный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

неверный

  1. (ошибочный) không đúng, sai, sai lầm, thất thiệt.
  2. (вероломный) không trung thành, phụ bạc, phản bội, phản trắc, phản phúc, không chung thủy, bạc tình.
  3. (подверженный ошибкам) sai, không chính xác, không chuẩn xác.
    неверный глаз — mắt không chính xác, mắt nhìn sai
  4. (неуверенный) không vững vàng, không rắn rỏi.
    неверная походка — dáng đi không vững vàng (không rắn rỏi, ngập ngừng)

Tham khảo[sửa]