нежность
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
нежность gc
- (Sự, tính) Dịu dàng, âu yếm, trìu mến.
- (мн.) : [[нежности]] (thông tục) — (ласки) cử chỉ âu yếm (trìu mến)
- (ласковые слова) — lời nói dịu dàng (âu yếm, trìu mến).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)