нежный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
нежный
- (ласковый) dịu dàng, âu yếm, trìu mến, dịu hiền.
- (мягкий) mềm, mềm mại, mịn màng, óng ả.
- нежная кожа — da mềm mại, da dẻ mịn màng
- (приниятный) dịu dàng, êm ái, êm dịu, dịu.
- нежный аромат — hương thơm dễ dịu dàng
- нежный голос — giọng nói êm ru (êm ái, êm dịu, dịu dàng)
- (слабый, хрупкий) yếu ớt, mảnh dẻ, mảnh khảnh, mỏng manh.
- нежное сложение — thân hình mảnh dẻ (mảnh khảnh), thể tạng yếu ớt
- нежный возраст — tuổi thơ
- нежный пол — шутл. — phái yếu, giống yếu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)