нежный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

нежный

  1. (ласковый) dịu dàng, âu yếm, trìu mến, dịu hiền.
  2. (мягкий) mềm, mềm mại, mịn màng, óng ả.
    нежная кожа — da mềm mại, da dẻ mịn màng
  3. (приниятный) dịu dàng, êm ái, êm dịu, dịu.
    нежный аромат — hương thơm dễ dịu dàng
    нежный голос — giọng nói êm ru (êm ái, êm dịu, dịu dàng)
  4. (слабый, хрупкий) yếu ớt, mảnh dẻ, mảnh khảnh, mỏng manh.
    нежное сложение — thân hình mảnh dẻ (mảnh khảnh), thể tạng yếu ớt
    нежный возраст — tuổi thơ
    нежный полшутл. — phái yếu, giống yếu

Tham khảo[sửa]