ненатуральный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ненатуральный

  1. (искусственный) nhân tạo.
  2. (неестественный) không tự nhiên.

Tham khảo[sửa]