неодушевлённый
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Tính từ [sửa]
неодушевлённый
- Vô tri, vô tri vô giác, phi động vật.
- неодушевлённый предмет — vật vô tri, đối tượng phi động vật
- неодушевлённые имена существительные — грам. — [những] danh từ phi động vật, danh từ bất động vật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)