неожиданный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

неожиданный

  1. Bất ngờ; (внезапный) đột ngột, đột nhiên, bất thình lình, thình lình, xuất kỳ bất ý.
    неожиданная радость — niềm vui bất ngờ

Tham khảo[sửa]