неожиданный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
неожиданный
- Bất ngờ; (внезапный) đột ngột, đột nhiên, bất thình lình, thình lình, xuất kỳ bất ý.
- неожиданная радость — niềm vui bất ngờ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)