неправильный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
неправильный
- (не по правилам) không đúng quy tắc, không bình thường
- (непропорциональный) không cân đối; (thông tục) (не соответствующий правилам морали) kém đạo đức, không đứng đắn.
- (неверный) không đúng, sai, lầm, nhầm, sai lầm, sai nhầm.
- (несправедливый) bất công, không công bằng.
- неправильные глаголы — грам. — động từ chia không đều, động từ bất quy tắc
- неправильная дробь — мат. — phân số phi chính, phân số giả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)