непрерывный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
непрерывный
- Liên tục, không ngừng, liên miên, không dứt, không ngớt, không thôi, không gián đoạn, liền liền, liền tù tì.
- непрерывная цепь событий — các sự kiện nối tiếp nhau liên tục, chuỗi liên tục của các sự kiện
- непрерывный рост производства — [sự] phát triển không ngừng của nền sản xuất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)