неудобный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
неудобный
- Không tiện nghi, không thuận tiện, bất tiện, không tiện.
- (неловкий) lúng túng, ngượng ngùng, ngượng.
- (неприятный, затруднительный) khó chịu, khó khăn, khó xử, lúng túng, bất tiện.
- попасть в неудобное положение — lâm vào tình thế khó xử, lâm vào thế khó ăn khó nói
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)