низ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

низ

  1. Phần dưới; (нижний этаж дома) tầng dưới cùng; (дно) đáy.
    низ колонны — chân cột
    мн:низыразг. — (общества) quần chúng bên dưới, tầng lớp dưới, giới hạ lưu
    мн:низы — (нижние ноты) — những nốt thấp

Tham khảo[sửa]