нищета
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1b|root=нищет}} нищета gc
- (Sự, cảnh) Bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực.
- перен. — [sự] nghèo nàn, khốn cùng
- духовная нищета — [sự] nghèo nàn về tinh thần
- собир. (thông tục) — (нищие люди) — kẻ ăn xin (ăn mày), bọn ăn xin (ăn mày)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)