нормальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

нормальный

  1. Bình thường.
    нормальная температура — nhiệt độ bình thường
    нормальный рост — tầm vóc bình thường
  2. (психически здоровый) thần kinh ổn định, tỉnh táo.

Tham khảo[sửa]