нормальный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
нормальный
- Bình thường.
- нормальная температура — nhiệt độ bình thường
- нормальный рост — tầm vóc bình thường
- (психически здоровый) thần kinh ổn định, tỉnh táo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)