нравиться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

нравиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: понравиться) ‚(Д)

  1. (Làm...) Thích, ưa thích, được lòng.
    мне нравитьсяится эта книга — tôi thích quyển sách này, cuốn sách này làm tôi thích
    как вам это нравитьсяится? — anh có thích cái đó không?

Tham khảo[sửa]