оба
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Số từ [sửa]
оба
- Cả hai, cả đôi, cả cặp.
- оба брата — cả hai anh em
- мы оба — cả hai chúng tôi, hai người chúng ta, hai ta, đôi ta
- ухватиться за что-л. обеими руками — а) — bắt cái gì cả hai tay; б) — перен. — nhận... cả hai tay, vui mừng đồng ý... ngay
- обеими руками подписаться — sẵn sàng kí cả hai tay
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)