облако
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
облако gt
- (Đám) Mây.
- перистое облако — [đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
- перен. — đám
- облакоа пыли — những đám bụi
- .
- витать в облакоах — mơ mộng trên mây, mơ mộng hão huyền
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)