облако

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-3c

облако gt

  1. (Đám) Mây.
    перистое облако — [đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
    перен. — đám
    облакоа пыли — những đám bụi
  2. .
    витать в облакоах — mơ mộng trên mây, mơ mộng hão huyền

Tham khảo[sửa]