область
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
область gc
- (часть страны) miền, vùng, khu, khu vực.
- (административно-территориальная единица) tỉnh.
- Московская область — tỉnh Mát-xcơ-va
- (знаний, деятельности) lĩnh vực, phạm vi, nghành, địa hạt.
- это не моя область — cái đó không thuộc lĩnh vực (phạm vi hiểu biết, phạm vi hoạt động) của tôi
- анат. — vùng
- ранение в область сердца — vết thương ở vùng tim
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)